Finance

Danh sách
SCC:TLV
Space Communication Ltd
170,10 ILA
+1,92%
(+3,20) 1 ngày
6 thg 11, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCC...
Mở
166,90 ILA
Cao
174,50 ILA
Thấp
166,90 ILA
Vốn hoá thị trường
119,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,11 N
Khối lượng
48,90 N
Chỉ số P/E
0,32
Cao nhất trong 52 tuần
372,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ILA
EPS
5,31 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,69 Tr
Số nhân viên
56
Mở
166,90 ILA
Cao
174,50 ILA
Thấp
166,90 ILA
Vốn hoá thị trường
119,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,11 N
Khối lượng
48,90 N
Chỉ số P/E
0,32
Cao nhất trong 52 tuần
372,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ILA
EPS
5,31 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,69 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Space Communication Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcCommunication Services
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,78 Tr
22,15 Tr
20,15 Tr
17,24 Tr
Giá vốn hàng bán
12,51 Tr
12,83 Tr
11,65 Tr
8,79 Tr
Chi phí doanh thu
12,51 Tr
12,83 Tr
11,65 Tr
8,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 Tr
3,35 Tr
3,16 Tr
3,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,81 Tr
2,44 Tr
1,76 Tr
2,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,32 Tr
15,27 Tr
13,41 Tr
11,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,46 Tr
6,88 Tr
6,75 Tr
5,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
236,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
20,48 Tr
2,88 Tr
1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
202,00 N
2,88 Tr
1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 N
15,00 N
10,00 N
7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
0,07%
0,35%
0,56%
Chi phí hoạt động khác
-904,00 N
-911,00 N
-1,40 Tr
-483,00 N
Thu nhập ròng
1,02 Tr
20,47 Tr
2,87 Tr
1,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
92,38%
14,26%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,91 Tr
-
176,00 N
1,43 Tr
Chi phí lãi suất
-9,35 Tr
-9,27 Tr
-4,04 Tr
-5,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,44 Tr
-9,27 Tr
-3,86 Tr
-4,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,39 Tr
15,54 Tr
13,36 Tr
10,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
145,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google