Finance

Danh sách
SCA-A:STO
Svenska Cellulosa Aktiebolaget SCA Class A
122,50 SEK
-0,81%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:10:52 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCA-A...
Mở
124,00 SEK
Cao
124,00 SEK
Thấp
121,50 SEK
Vốn hoá thị trường
86,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,41 N
Khối lượng
51,93 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,81
Cao nhất trong 52 tuần
128,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
96,40 SEK
EPS
3,08 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
124,00 SEK
Cao
124,00 SEK
Thấp
121,50 SEK
Vốn hoá thị trường
86,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,41 N
Khối lượng
51,93 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,81
Cao nhất trong 52 tuần
128,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
96,40 SEK
EPS
3,08 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Svenska Cellulosa Aktiebolaget is a Swedish timber, pulp and paper manufacturer with headquarters in Sundsvall. It has approximately 3,450 employees and a turnover of approximately SEK 20.2 billion. Its main products include many one-use paper products, containerboard, solid-wood products, pulp and forest-based biofuel. SCA is Europe's largest private owner of forest land, with 2.7 million hectares. The global hygiene product company Essity was part of SCA until 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Svenska Cellulosa Aktiebolaget SCA Class A
Giám đốc điều hànhUlf Larsson
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1929
Trụ sở chínhSundsvall, Medelpad, Thụy Điển
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Trang websca.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,57 T
5,71 T
6,00 T
6,05 T
Giá vốn hàng bán
2,61 T
1,73 T
1,41 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
2,61 T
1,73 T
1,41 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
670,00 Tr
723,00 Tr
795,00 Tr
641,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,72 T
3,90 T
4,36 T
3,99 T
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,64 T
5,77 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,00 Tr
75,00 Tr
234,00 Tr
552,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
595,00 Tr
457,00 Tr
634,00 Tr
945,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,00 Tr
30,00 Tr
214,00 Tr
532,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,00 Tr
77,00 Tr
111,00 Tr
173,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,49%
16,85%
17,51%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
1,51 T
2,62 T
2,99 T
2,76 T
Thu nhập ròng
485,00 Tr
380,00 Tr
523,00 Tr
772,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,70%
6,65%
8,71%
12,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,54
0,74
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-86,00 Tr
-90,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-86,00 Tr
-90,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
539,00 Tr
564,00 Tr
579,00 Tr
584,00 Tr
EBITDA
592,00 Tr
639,00 Tr
813,00 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 Tr
-49,00 Tr
2,00 Tr
-167,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google