Finance

Danh sách
SBW:FRA
Sapporo
10,40 €
+1,96%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBW...
Mở
10,40 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,40 €
Vốn hoá thị trường
731,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
Số nhân viên
6 N
Mở
10,40 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,40 €
Vốn hoá thị trường
731,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sapporo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,89 T
124,27 T
108,98 T
126,96 T
Giá vốn hàng bán
89,34 T
-
73,76 T
86,00 T
Chi phí doanh thu
89,34 T
-
73,76 T
86,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,45 T
-
34,63 T
34,78 T
Chi phí hoạt động
36,15 T
-
37,33 T
44,73 T
Tổng chi phí hoạt động
125,48 T
-
111,09 T
130,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,41 T
-
-2,11 T
-3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,37 T
-
-2,07 T
-2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,37 T
-
-2,07 T
-2,61 T
Chi phí thuế thu nhập
3,26 T
-
-842,00 Tr
1,07 T
Thuế suất hiệu dụng
26,33%
-
40,72%
-41,03%
Chi phí hoạt động khác
699,00 Tr
-
2,70 T
9,95 T
Thu nhập ròng
9,10 T
-
-878,00 Tr
296,32 T
Biên lợi nhuận ròng
6,60%
-
-0,81%
233,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
-
1,02 T
2,00 T
Chi phí lãi suất
-114,00 Tr
-
-975,00 Tr
-842,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-
40,00 Tr
1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,03 T
-
2,48 T
795,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
279,00 Tr
-
-1,70 T
-309,35 T
Các ứng dụng của Google