Finance

Danh sách
SBUB34:BVMF
Starbucks
490,50 R$
-1,70%
(-8,50) 1 ngày
30 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBUB34...
Mở
491,82 R$
Cao
491,83 R$
Thấp
490,50 R$
Vốn hoá thị trường
107,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
567,86 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
413,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
381 N
Mở
491,82 R$
Cao
491,83 R$
Thấp
490,50 R$
Vốn hoá thị trường
107,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
567,86 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
413,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
381 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Starbucks là một thương hiệu cà phê nổi tiếng trên thế giới. Hãng cà phê Starbucks có trụ sở chính ở Seattle, Washington, Hoa Kỳ; ngoài ra, hãng có hơn 23.000 quán ở 84 quốc gia. Wikipedia
Giới thiệu về Starbucks
Giám đốc điều hànhBrian Niccol
Số nhân viên381 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1971
Trụ sở chínhSeattle, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webstarbucks.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,85 US$ / 0,65 US$
+30,79%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,32 T / 9,13 T
+2,13%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,57 T
9,92 T
9,53 T
9,32 T
Giá vốn hàng bán
7,30 T
7,83 T
7,62 T
7,03 T
Chi phí doanh thu
7,30 T
7,83 T
7,62 T
7,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,00 Tr
638,80 Tr
618,10 Tr
598,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,17 T
1,11 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
8,52 T
9,00 T
8,73 T
8,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
918,30 Tr
802,40 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
163,90 Tr
764,80 Tr
728,10 Tr
1,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
853,10 Tr
753,50 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
30,70 Tr
471,60 Tr
217,30 Tr
374,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,73%
61,66%
29,84%
26,38%
Chi phí hoạt động khác
141,80 Tr
131,20 Tr
130,50 Tr
131,90 Tr
Thu nhập ròng
133,20 Tr
293,30 Tr
510,90 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
2,96%
5,36%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,56
0,50
0,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,30 Tr
11,30 Tr
35,80 Tr
38,20 Tr
Chi phí lãi suất
-145,80 Tr
-139,00 Tr
-137,00 Tr
-134,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,50 Tr
-127,70 Tr
-101,20 Tr
-96,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
430,70 Tr
400,90 Tr
363,40 Tr
361,60 Tr
EBITDA
1,51 T
1,35 T
1,19 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
350,20 Tr
109,70 Tr
28,30 Tr
-276,10 Tr
Các ứng dụng của Google