Finance

Danh sách
SBTX:LON
Skinbiotherapeutics PLC
5,80 GBX
+0,87%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBTX...
Mở
5,95 GBX
Cao
6,34 GBX
Thấp
5,50 GBX
Vốn hoá thị trường
15,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 Tr
Khối lượng
962,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,17 Tr
Số nhân viên
41
Mở
5,95 GBX
Cao
6,34 GBX
Thấp
5,50 GBX
Vốn hoá thị trường
15,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 Tr
Khối lượng
962,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,17 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skinbiotherapeutics PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,53 Tr
1,53 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
Giá vốn hàng bán
539,95 N
539,95 N
480,66 N
480,66 N
Chi phí doanh thu
539,95 N
539,95 N
480,66 N
480,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,59 N
57,59 N
28,66 N
28,66 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
977,06 N
977,06 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 Tr
1,03 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 Tr
1,57 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-43,79 N
-43,79 N
-503,90 N
-503,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
163,09 N
163,09 N
-397,13 N
-397,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,91 N
-86,91 N
-522,13 N
-522,13 N
Chi phí thuế thu nhập
-5,83 N
-5,83 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-3,58%
-3,58%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
168,92 N
168,92 N
-397,13 N
-397,13 N
Biên lợi nhuận ròng
11,03%
11,03%
-36,67%
-36,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-43,12 N
-43,12 N
-18,23 N
-18,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-43,12 N
-43,12 N
-18,23 N
-18,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,15 N
40,15 N
-407,38 N
-407,38 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,10 N
14,10 N
-
-
Các ứng dụng của Google