Finance

Danh sách
SBRE:LON
Sabre Insurance Group PLC
178,52 GBX
-1,70%
(-3,08) 1 ngày
14 thg 10, 18:43:52 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBRE...
Mở
172,80 GBX
Cao
181,20 GBX
Thấp
172,80 GBX
Vốn hoá thị trường
435,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,77 N
Khối lượng
295,45 N
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
3,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
188,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,73 Tr
Số nhân viên
172
Mở
172,80 GBX
Cao
181,20 GBX
Thấp
172,80 GBX
Vốn hoá thị trường
435,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,77 N
Khối lượng
295,45 N
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
3,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
188,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,73 Tr
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabre Insurance Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,11 Tr
49,11 Tr
49,01 Tr
49,01 Tr
Giá vốn hàng bán
27,93 Tr
27,93 Tr
38,51 Tr
38,51 Tr
Chi phí doanh thu
27,93 Tr
27,93 Tr
38,51 Tr
38,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
568,00 N
568,00 N
594,00 N
594,00 N
Chi phí hoạt động
8,58 Tr
8,58 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,51 Tr
36,51 Tr
37,27 Tr
37,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,60 Tr
12,60 Tr
11,74 Tr
11,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,50 N
150,50 N
210,50 N
210,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,75 Tr
12,75 Tr
11,95 Tr
11,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,75 Tr
12,75 Tr
11,95 Tr
11,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,25 Tr
3,25 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,49%
25,49%
24,96%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
8,01 Tr
8,01 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập ròng
9,50 Tr
9,50 Tr
8,97 Tr
8,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,34%
19,34%
18,30%
18,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,65 Tr
12,65 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google