Finance

Danh sách
SBRA:NASDAQ
Sabra Health Care REIT Inc
21,88 US$
-0,73%
(-0,16) 1 ngày
22 thg 7, 11:23:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBRA...
Mở
22,37 US$
Cao
22,55 US$
Thấp
21,70 US$
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 US$
EPS
0,63 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,19 Tr
Số nhân viên
58
Mở
22,37 US$
Cao
22,55 US$
Thấp
21,70 US$
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,63
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 US$
EPS
0,63 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,19 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sabra Health Care REIT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhTustin, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SBRA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
7
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SBRA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 21,88 US$
27,00 US$ (+23,40%)
Trung bình
22,52 US$ (+2,93%)
Thấp nhất
18,73 US$ (-14,40%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Omotayo Okusanya
Deutsche Bank
Buy
Maintained
25,00 US$
+14,3%
07/22/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Buy
Maintained
24,00 US$
+9,7%
07/22/2026
Farrell Granath
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
25,00 US$
+14,3%
07/22/2026
Wes Golladay
Robert W. Baird
Hold
Maintained
23,00 US$
+5,1%
07/22/2026
Richard Hightower
Barclays
Hold
Maintained
21,00 US$
-4%
07/22/2026
Aaron Hecht
Citizens JMP
Buy
Maintained
25,00 US$
+14,3%
07/22/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Buy
Reiterated
27,00 US$
+23,4%
07/15/2026
Michael Goldsmith
UBS
Hold
Reiterated
21,00 US$
-4%
07/08/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Downgraded
19,00 US$
-13,2%
06/23/2026
Seth Bergey
Citi
Hold
Downgraded
19,00 US$
-13,2%
06/23/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Hold
Maintained
19,00 US$
-13,2%
06/18/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Sell
Initiated
18,73 US$
-14,4%
06/16/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Sell
Initiated
18,73 US$
-14,4%
06/16/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
22,00 US$
+0,5%
05/11/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Hold
Maintained
23,00 US$
+5,1%
04/29/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Buy
Maintained
22,00 US$
+0,5%
03/26/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 3, 4 thg 8, 19:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,17 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 216,48 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
189,98 Tr
191,26 Tr
210,75 Tr
223,66 Tr
Giá vốn hàng bán
60,88 Tr
69,41 Tr
80,01 Tr
85,43 Tr
Chi phí doanh thu
60,88 Tr
69,41 Tr
80,01 Tr
85,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,51 Tr
12,56 Tr
15,91 Tr
14,86 Tr
Chi phí hoạt động
56,10 Tr
62,44 Tr
80,79 Tr
67,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,98 Tr
131,85 Tr
160,80 Tr
153,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,01 Tr
59,41 Tr
49,95 Tr
70,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,71 Tr
-
-3,66 Tr
-55,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,04 Tr
22,95 Tr
27,64 Tr
41,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,17 Tr
30,51 Tr
17,35 Tr
41,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
497,00 N
436,00 N
491,00 N
526,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,75%
1,90%
1,78%
1,27%
Chi phí hoạt động khác
-
1,37 Tr
13,48 Tr
-
Thu nhập ròng
65,54 Tr
22,54 Tr
27,22 Tr
40,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,50%
11,78%
12,92%
18,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,17
0,16
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,55 Tr
-28,90 Tr
-11,74 Tr
-28,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,55 Tr
-28,90 Tr
-11,74 Tr
-28,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,59 Tr
48,51 Tr
51,40 Tr
53,13 Tr
EBITDA
116,59 Tr
107,92 Tr
96,48 Tr
123,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,97 Tr
4,43 Tr
9,06 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search