Finance

Danh sách
SBR:NYSE
Sabine Royalty Trust
72,48 US$
+0,75%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBR...
Mở
71,69 US$
Cao
73,04 US$
Thấp
71,69 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,89 N
Khối lượng
23,17 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
1,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
79,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,31 US$
EPS
4,90 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,58 Tr
Số nhân viên
0
Mở
71,69 US$
Cao
73,04 US$
Thấp
71,69 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,89 N
Khối lượng
23,17 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
1,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
79,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,31 US$
EPS
4,90 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,58 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabine Royalty Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
21,79 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,68 Tr
13,65 Tr
14,26 Tr
21,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
926,00 N
446,31 N
1,22 Tr
945,31 N
Chi phí hoạt động
926,00 N
446,31 N
1,22 Tr
945,31 N
Tổng chi phí hoạt động
926,00 N
446,31 N
1,22 Tr
945,31 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,75 Tr
13,20 Tr
13,04 Tr
20,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-448,41 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,75 Tr
12,76 Tr
13,04 Tr
20,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,75 Tr
12,76 Tr
13,04 Tr
20,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,75 Tr
12,76 Tr
13,04 Tr
20,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
96,39%
93,45%
91,43%
95,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google