Finance

Danh sách
SBR:ASX
Sabre Resources Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:42:54 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBR...
Vốn hoá thị trường
5,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
750,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,46 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
5,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
750,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,46 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabre Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,46 N
42,46 N
-27,14 N
-27,14 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,19 N
171,19 N
272,18 N
272,18 N
Chi phí hoạt động
215,72 N
215,72 N
787,52 N
787,52 N
Tổng chi phí hoạt động
215,72 N
215,72 N
787,52 N
787,52 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-173,26 N
-173,26 N
-814,67 N
-814,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,75 N
-19,75 N
7,02 N
7,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-158,12 N
-158,12 N
-777,65 N
-777,65 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,85 N
-157,85 N
-777,92 N
-777,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
19,03 N
19,03 N
37,74 N
37,74 N
Thu nhập ròng
-157,82 N
-157,82 N
-777,82 N
-777,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-371,74%
-371,74%
2.865,65%
2.865,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,16 N
35,16 N
29,73 N
29,73 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,16 N
35,16 N
29,73 N
29,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
198,97 N
198,97 N
-442,43 N
-672,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google