Trang chủSBP • JSE
add
Sabvest Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.545,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
13.701,00 ZAC - 14.751,00 ZAC
Phạm vi một năm
8.590,00 ZAC - 14.751,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 T ZAR
Số lượng trung bình
3,15 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,86 Tr | -21,24% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 125,46 Tr | -21,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 98,12 | -0,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,00 N | -9,76% |
Tổng tài sản | 5,23 T | 15,22% |
Tổng nợ | 2,16 Tr | 1,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,46 Tr | -21,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,89 Tr | -2,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,89 Tr | 2,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -500,00 | — |
Dòng tiền tự do | 78,41 Tr | -21,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
9