Finance

Danh sách
SBP:JSE
Sabvest Capital Ltd
14.500,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:06 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBP...
Mở
14.500,00 ZAC
Cao
14.500,00 ZAC
Thấp
14.499,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,34 N
Khối lượng
231,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
32,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
16.225,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
11.501,00 ZAC
EPS
32,30 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
9
Mở
14.500,00 ZAC
Cao
14.500,00 ZAC
Thấp
14.499,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,34 N
Khối lượng
231,00
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
32,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
16.225,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
11.501,00 ZAC
EPS
32,30 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sabvest Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,24 Tr
438,24 Tr
176,97 Tr
176,97 Tr
Giá vốn hàng bán
2,12 Tr
2,12 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Chi phí doanh thu
2,12 Tr
2,12 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
2,12 Tr
2,12 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
436,12 Tr
436,12 Tr
173,80 Tr
173,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
436,12 Tr
436,12 Tr
173,80 Tr
173,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
436,12 Tr
436,12 Tr
173,80 Tr
173,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
500,00
500,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
436,12 Tr
436,12 Tr
173,80 Tr
173,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
99,52%
99,52%
98,21%
98,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
436,47 Tr
436,46 Tr
174,14 Tr
174,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google