Finance

Danh sách
SBO:VIE
SBO AG
29,25 €
+1,04%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBO...
Mở
28,60 €
Cao
29,25 €
Thấp
28,60 €
Vốn hoá thị trường
456,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00 N
Khối lượng
16,26 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
87,54
Cao nhất trong 52 tuần
37,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 €
EPS
0,33 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,60 €
Cao
29,25 €
Thấp
28,60 €
Vốn hoá thị trường
456,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00 N
Khối lượng
16,26 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
87,54
Cao nhất trong 52 tuần
37,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 €
EPS
0,33 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBO AG is an Austrian engineering company that specializes in the production of high-precision components and equipment for the oil and gas industry. SBO products include drill bits, downhole tools, and other specialized equipment used in the exploration and production of oil and gas. Wikipedia
Giới thiệu về SBO AG
Giám đốc điều hànhKlaus Mader
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbo.at
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,59 Tr
97,05 Tr
98,54 Tr
106,15 Tr
Giá vốn hàng bán
75,06 Tr
71,96 Tr
73,16 Tr
76,80 Tr
Chi phí doanh thu
75,06 Tr
71,96 Tr
73,16 Tr
76,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,29 Tr
18,81 Tr
20,41 Tr
22,97 Tr
Chi phí hoạt động
23,24 Tr
23,28 Tr
22,64 Tr
25,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,30 Tr
95,24 Tr
95,80 Tr
101,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,29 Tr
1,82 Tr
2,73 Tr
4,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
42,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,58 Tr
2,14 Tr
774,00 N
2,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,58 Tr
2,06 Tr
774,00 N
2,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
159,00 N
755,00 N
2,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,10%
7,42%
97,55%
91,32%
Chi phí hoạt động khác
2,95 Tr
4,47 Tr
2,24 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
3,06 Tr
1,98 Tr
19,00 N
201,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
2,04%
0,02%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,78 Tr
1,82 Tr
1,57 Tr
1,69 Tr
Chi phí lãi suất
-3,49 Tr
-3,28 Tr
-3,57 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
-1,47 Tr
-2,00 Tr
-1,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,14 Tr
7,51 Tr
11,45 Tr
12,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-254,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google