Finance

Danh sách
SBMSF:OTCMKTS
Danakali Ltd
0,070 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 14:50:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBMSF...
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,50 Tr
Giới thiệu về Danakali Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhSubiaco, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
377,78 N
377,78 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
882,54 N
882,54 N
548,45 N
548,45 N
Chi phí hoạt động
897,56 N
897,56 N
808,34 N
808,34 N
Tổng chi phí hoạt động
897,56 N
897,56 N
808,34 N
808,34 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-897,56 N
-897,56 N
-430,57 N
-430,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-606,98 N
-606,98 N
-437,03 N
-437,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-606,98 N
-606,98 N
-437,03 N
-437,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-606,98 N
-606,98 N
-405,21 N
-405,21 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-107,26%
-107,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,67 N
294,67 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
294,67 N
294,67 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,02 N
15,02 N
14,76 N
14,76 N
EBITDA
-892,08 N
-896,77 N
-415,81 N
-415,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google