Finance

Danh sách
SBMO:AMS
SBM Offshore NV
35,06 €
-1,63%
(-0,58) 1 ngày
15 thg 10, 09:51:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBMO...
Mở
35,56 €
Cao
35,56 €
Thấp
34,92 €
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,76 N
Khối lượng
31,26 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
4,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,36 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
35,56 €
Cao
35,56 €
Thấp
34,92 €
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,76 N
Khối lượng
31,26 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
4,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,36 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBM Offshore N.V. is a Dutch-based global group of companies selling systems and services to the offshore oil and gas industry. Its constituent companies started their offshore activities in the early 1950s and SBM subsequently became a pioneer in single buoy moorings systems. The firm leases and operates Floating Production Storage and Offloading vessels, and is involved in the design and engineering, construction, installation, operation and maintenance of floating production equipment for the offshore Oils and Gas industry. It is a main board listed company on the Euronext Amsterdam stock exchange and has been a member of the AEX index since 2003. It had been involved in part of a massive corruption scandal in Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về SBM Offshore NV
Giám đốc điều hànhBruno Chabas
Số nhân viên6,78 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,39 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
946,50 Tr
946,50 Tr
949,50 Tr
949,50 Tr
Chi phí doanh thu
946,50 Tr
946,50 Tr
949,50 Tr
949,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,50 Tr
57,50 Tr
64,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí hoạt động
63,50 Tr
63,50 Tr
74,00 Tr
74,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,01 T
1,02 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
521,50 Tr
521,50 Tr
369,00 Tr
369,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,50 Tr
-26,50 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,50 Tr
377,50 Tr
251,50 Tr
251,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
363,50 Tr
363,50 Tr
251,50 Tr
251,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 Tr
24,50 Tr
32,00 Tr
32,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,49%
6,49%
12,72%
12,72%
Chi phí hoạt động khác
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-
-
Thu nhập ròng
300,00 Tr
300,00 Tr
162,50 Tr
162,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,59%
19,59%
11,67%
11,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-143,00 Tr
-143,00 Tr
-142,50 Tr
-142,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 Tr
-132,00 Tr
-134,50 Tr
-134,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
522,00 Tr
522,00 Tr
387,00 Tr
387,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,50 Tr
10,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google