Finance

Danh sách
SBMA:IDX
Surya Biru Murni Acetylene Tbk PT
110,00 IDR
+0,92%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBMA...
Mở
108 IDR
Cao
110 IDR
Thấp
108 IDR
Vốn hoá thị trường
102,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
180,40 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
929,93 Tr
Số nhân viên
168
Mở
108 IDR
Cao
110 IDR
Thấp
108 IDR
Vốn hoá thị trường
102,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
180,40 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
929,93 Tr
Số nhân viên
168
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surya Biru Murni Acetylene Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên168
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,58 T
34,41 T
31,41 T
32,97 T
Giá vốn hàng bán
18,57 T
17,67 T
17,84 T
17,98 T
Chi phí doanh thu
18,57 T
17,67 T
17,84 T
17,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,11 T
12,60 T
12,39 T
11,70 T
Chi phí hoạt động
12,20 T
12,71 T
12,46 T
11,74 T
Tổng chi phí hoạt động
30,77 T
30,38 T
30,30 T
29,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,81 T
4,03 T
1,12 T
3,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-112,61 Tr
-15,00 Tr
-12,24 Tr
-56,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,22 T
3,57 T
590,59 Tr
2,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,22 T
3,57 T
590,59 Tr
2,60 T
Chi phí thuế thu nhập
902,72 Tr
1,81 T
349,26 Tr
957,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
50,74%
59,14%
36,81%
Chi phí hoạt động khác
91,00 Tr
109,63 Tr
68,42 Tr
43,76 Tr
Thu nhập ròng
3,32 T
1,76 T
241,33 Tr
1,64 T
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
5,12%
0,77%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-477,32 Tr
-440,06 Tr
-512,89 Tr
-593,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-477,32 Tr
-440,06 Tr
-512,89 Tr
-593,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,23 T
6,49 T
3,72 T
5,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google