Finance

Danh sách
SBM:ASX
St Barbara Ltd
0,78 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBM...
Mở
0,76 AU$
Cao
0,78 AU$
Thấp
0,76 AU$
Vốn hoá thị trường
954,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,48 Tr
Khối lượng
13,85 Tr
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,76 AU$
Cao
0,78 AU$
Thấp
0,76 AU$
Vốn hoá thị trường
954,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,48 Tr
Khối lượng
13,85 Tr
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
St Barbara Limited is an Australian-based, Australian Securities Exchange-listed gold producer and explorer. Wikipedia
Giới thiệu về St Barbara Ltd
Giám đốc điều hànhCraig Jetson
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
64,42 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,42 Tr
64,42 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
51,68 Tr
51,68 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
51,68 Tr
51,68 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,29 Tr
3,29 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
11,33 Tr
11,33 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
63,01 Tr
63,01 Tr
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 Tr
1,41 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,50 N
-124,50 N
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,50 N
-124,50 N
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
138,50 N
138,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-124,50 N
-124,50 N
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-0,19%
-0,19%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
981,50 N
981,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-580,00 N
-580,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
401,50 N
401,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,81 Tr
4,81 Tr
-
-
EBITDA
6,22 Tr
6,22 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google