Finance

Danh sách
Tại sao SBLRF giảm 9,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
SBLRF:OTCMKTS
Sable Resources Ltd
0,27 US$
-9,17%
(-0,028) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBLRF...
Mở
0,28 US$
Cao
0,28 US$
Thấp
0,27 US$
Vốn hoá thị trường
11,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
6,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,02 Tr
Mở
0,28 US$
Cao
0,28 US$
Thấp
0,27 US$
Vốn hoá thị trường
11,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
6,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,02 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sable Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
68,38 N
123,73 N
128,55 N
282,38 N
Chi phí doanh thu
68,38 N
123,73 N
128,55 N
282,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
393,25 N
836,26 N
425,45 N
492,25 N
Chi phí hoạt động
1,73 Tr
4,42 Tr
1,35 Tr
1,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 Tr
4,55 Tr
1,47 Tr
1,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
-4,55 Tr
-1,47 Tr
-1,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,60 N
-438,00
-
10,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,32 Tr
-4,42 Tr
-1,39 Tr
-1,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-4,42 Tr
-1,39 Tr
-1,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
127,17 N
250,21 N
188,84 N
105,35 N
Thu nhập ròng
3,32 Tr
-4,42 Tr
-1,39 Tr
-1,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,42 N
112,28 N
100,10 N
104,64 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
89,42 N
112,28 N
100,10 N
104,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,79 Tr
-3,77 Tr
-1,46 Tr
-1,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google