Finance

Danh sách
Tại sao SBKP giảm 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
SBKP:JSE
Standard Bank Group Ltd 6.5% Preferred Shares
62,00 ZAC
-4,62%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 7, 16:41:10 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBKP...
Vốn hoá thị trường
489,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2.870,97%
Cổ tức hằng quý
445,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 ZAC
EPS
31,44 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
51 N
Vốn hoá thị trường
489,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2.870,97%
Cổ tức hằng quý
445,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 ZAC
EPS
31,44 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Standard Bank is the largest bank in Africa, as well as the continent's largest lender by assets, with R3.8 trillion of assets. The company's corporate headquarters, Standard Bank Centre, is located in Johannesburg, Gauteng. The bank has a presence in over 20 Sub-Saharan African countries, 4 global centers, and 2 offshore hubs, for a total of 26 countries of operation. The bank is also a majority shareholder of Firepay, which itself owns major South African mobile, online, and POS payment platform SnapScan. Wikipedia
Giới thiệu về Standard Bank Group Ltd 6.5% Preferred Shares
Giám đốc điều hànhSimpiwe Tshabalala | Yinka Sanni | Sim Tshabalala
Số nhân viên51,2 N
Ngày thành lập15 thg 10, 1862
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,87 T
46,87 T
45,98 T
45,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
1,76 T
1,12 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
26,70 T
26,70 T
26,28 T
26,28 T
Tổng chi phí hoạt động
26,70 T
26,70 T
26,28 T
26,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,17 T
20,17 T
19,70 T
19,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,73 T
20,73 T
20,33 T
20,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,81 T
20,81 T
20,33 T
20,33 T
Chi phí thuế thu nhập
6,08 T
6,08 T
5,27 T
5,27 T
Thuế suất hiệu dụng
29,30%
29,30%
25,93%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
24,95 T
24,95 T
25,16 T
25,16 T
Thu nhập ròng
13,18 T
13,18 T
13,62 T
13,62 T
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
28,12%
29,63%
29,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google