Finance

Danh sách
SBIN:NSE
Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ
960,00 ₹
+0,53%
(+5,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBIN...
Mở
955,40 ₹
Cao
963,80 ₹
Thấp
947,35 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 Tr
Khối lượng
8,61 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
4,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.234,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
877,05 ₹
EPS
93,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
245 N
Mở
955,40 ₹
Cao
963,80 ₹
Thấp
947,35 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 Tr
Khối lượng
8,61 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
4,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.234,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
877,05 ₹
EPS
93,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
245 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1955
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbi.bank.in
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
22,88 ₹ / 20,38 ₹
+12,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
920,66 T / 603,18 T
+52,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,09 T
1,01 NT
1,00 NT
920,66 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,46 T
180,24 T
493,20 T
192,19 T
Chi phí hoạt động
657,78 T
712,51 T
713,89 T
591,83 T
Tổng chi phí hoạt động
657,78 T
712,51 T
713,89 T
591,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,30 T
300,67 T
291,02 T
328,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
290,13 T
303,66 T
264,22 T
334,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,86 T
303,66 T
294,49 T
334,26 T
Chi phí thuế thu nhập
71,52 T
81,91 T
59,14 T
83,05 T
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
26,97%
22,38%
24,85%
Chi phí hoạt động khác
474,32 T
532,26 T
220,69 T
399,64 T
Thu nhập ròng
211,37 T
213,17 T
196,43 T
241,13 T
Biên lợi nhuận ròng
23,12%
21,04%
19,55%
26,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,00
22,78
21,32
22,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google