Finance

Danh sách
Tại sao SBILIFE giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
SBILIFE:NSE
Sbi Life Insurance Company Ltd
1.650,00 ₹
-2,20%
(-37,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBILIFE...
Mở
1.672,00 ₹
Cao
1.680,40 ₹
Thấp
1.634,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
63,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.132,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.634,50 ₹
EPS
25,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
28 N
Mở
1.672,00 ₹
Cao
1.680,40 ₹
Thấp
1.634,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
63,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.132,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.634,50 ₹
EPS
25,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBI Life Insurance Company Limited is an Indian life insurance company. It was started as a joint venture between State Bank of India and French financial institution BNP Paribas Cardif. In 2007, CRISIL Limited, a subsidiary of global rating agency Standard & Poor's, gave the company a AAA/Stable/P1+ rating. SBI Life is listed on BSE And NSE and is a life insurance company in India. Wikipedia
Giới thiệu về Sbi Life Insurance Company Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Jhingran
Số nhân viên27,7 N
Ngày thành lậpthg 3 2001
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbilife.co.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 7,27 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 315,45 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,73 T
461,10 T
60,34 T
463,51 T
Giá vốn hàng bán
207,56 T
435,84 T
14,74 T
439,50 T
Chi phí doanh thu
207,56 T
435,84 T
14,74 T
439,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,42 T
10,13 T
26,84 T
8,06 T
Chi phí hoạt động
17,85 T
18,84 T
36,82 T
16,07 T
Tổng chi phí hoạt động
225,41 T
454,68 T
51,56 T
455,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,32 T
6,42 T
8,78 T
7,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,32 T
6,42 T
8,67 T
7,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,32 T
6,42 T
8,67 T
7,93 T
Chi phí thuế thu nhập
371,70 Tr
652,00 Tr
623,50 Tr
681,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
10,16%
7,19%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
9,43 T
8,71 T
9,97 T
8,02 T
Thu nhập ròng
4,95 T
5,77 T
8,05 T
7,25 T
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
1,25%
13,34%
1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,93
5,75
8,02
7,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-111,90 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-111,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,50 T
6,61 T
9,02 T
8,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google