Finance

Danh sách
SBICARD:NSE
SBI Cards and Payment Services Ltd
568,00 ₹
-0,75%
(-4,30) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBICARD...
Mở
572,00 ₹
Cao
572,00 ₹
Thấp
564,10 ₹
Vốn hoá thị trường
540,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
778,17 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
965,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
547,65 ₹
EPS
23,90 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
572,00 ₹
Cao
572,00 ₹
Thấp
564,10 ₹
Vốn hoá thị trường
540,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
778,17 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
965,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
547,65 ₹
EPS
23,90 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBI Cards and Payment Services Ltd
Giám đốc điều hànhAbhijit Chakravorty
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lậpthg 10 1998
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbicard.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 6,86 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 45,37 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,08 T
31,20 T
31,26 T
33,48 T
Giá vốn hàng bán
22,91 T
23,79 T
-9,75 T
23,83 T
Chi phí doanh thu
22,91 T
23,79 T
-9,75 T
23,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,84 T
35,04 T
2,07 T
Chi phí hoạt động
171,30 Tr
-79,30 Tr
33,98 T
724,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,08 T
23,71 T
24,22 T
24,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 T
7,49 T
7,04 T
8,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 T
7,49 T
8,16 T
8,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,00 T
7,49 T
7,07 T
8,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
1,92 T
2,07 T
2,29 T
Thuế suất hiệu dụng
25,84%
25,69%
25,32%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
-1,76 T
-2,26 T
-1,38 T
-1,65 T
Thu nhập ròng
4,45 T
5,57 T
6,09 T
6,64 T
Biên lợi nhuận ròng
15,29%
17,84%
19,49%
19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,67
5,85
6,40
6,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,10 Tr
338,80 Tr
323,20 Tr
305,10 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google