Finance

Danh sách
SBH:NYSE
Sally Beauty Holdings Inc
15,63 US$
-1,70%
(-0,27) 1 ngày
15,71 US$
+0,51% (+0,080)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBH...
Mở
15,76 US$
Cao
16,04 US$
Thấp
15,62 US$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
17,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 US$
EPS
1,92 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,62 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
15,76 US$
Cao
16,04 US$
Thấp
15,62 US$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
17,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,54 US$
EPS
1,92 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,62 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sally Beauty Holdings, Inc. is an American international specialty retailer and distributor of professional beauty supplies with revenues of more than $3.9 billion annually. Through the Sally Beauty Supply and Beauty Systems Group businesses, the Company sells and distributes through over 4,000 stores, including approximately 200 franchised units, throughout the United States, the United Kingdom, Belgium, Canada, Chile, Peru, Puerto Rico, Mexico, France, Ireland, Germany and The Netherlands. Sally Beauty Supply stores offer more than 6,000 products for hair, skin, and nails through professional lines such as Clairol, L'Oreal, Wella, and Conair, as well as an extensive selection of proprietary merchandise. Beauty Systems Group stores, branded as CosmoProf or Armstrong McCall stores, along with its outside sales consultants, sell up to 9,800 professionally branded products including Paul Mitchell, Wella, Sebastian, Goldwell, and TIGI which are targeted exclusively for professional and salon use and resale to their customers. They have also moved to expanding their brand basics, they now sell more products for African-American women. Wikipedia
Giới thiệu về Sally Beauty Holdings Inc
Giám đốc điều hànhDenise Paulonis
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SBH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SBH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,63 US$
20,00 US$ (+27,96%)
Trung bình
17,33 US$ (+10,88%)
Thấp nhất
13,00 US$ (-16,83%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Susan Anderson
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
20,00 US$
+28%
09/23/2026
Simeon Gutman
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
13,00 US$
-16,8%
08/04/2026
Oliver Chen
TD Cowen
Buy
Reiterated
19,00 US$
+21,6%
08/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,55 US$ / 0,53 US$
+3,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
935,49 Tr / 939,28 Tr
-0,40%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
947,08 Tr
943,17 Tr
903,38 Tr
935,49 Tr
Giá vốn hàng bán
452,97 Tr
459,91 Tr
427,61 Tr
445,24 Tr
Chi phí doanh thu
452,97 Tr
459,91 Tr
427,61 Tr
445,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,46 Tr
407,02 Tr
404,24 Tr
403,55 Tr
Chi phí hoạt động
437,96 Tr
407,02 Tr
404,24 Tr
403,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
890,93 Tr
866,93 Tr
831,85 Tr
848,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,14 Tr
76,24 Tr
71,53 Tr
86,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,99 Tr
61,32 Tr
57,77 Tr
72,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,09 Tr
61,32 Tr
57,77 Tr
72,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,06 Tr
15,76 Tr
15,07 Tr
18,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
25,70%
26,09%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,93 Tr
45,56 Tr
42,70 Tr
54,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
4,83%
4,73%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,48
0,44
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,95 Tr
-14,62 Tr
-14,16 Tr
-13,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,95 Tr
-14,62 Tr
-14,16 Tr
-13,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,47 Tr
99,87 Tr
96,81 Tr
112,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-546,00 N
11,00 N
-
-11,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google