Finance

Danh sách
SBGSY:OTCMKTS
Schneider Electric
59,01 US$
-1,16%
(-0,69) 1 ngày
12 thg 10, 11:58:15 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBGSY...
Mở
59,47 US$
Cao
59,49 US$
Thấp
58,86 US$
Vốn hoá thị trường
153,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,10 N
Khối lượng
132,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,61 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
158 N
Mở
59,47 US$
Cao
59,49 US$
Thấp
58,86 US$
Vốn hoá thị trường
153,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,10 N
Khối lượng
132,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,61 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
158 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
27 phút trước
Schneider Electric : Weekly share buyback
Hồ sơ
Schneider Electric là một tập đoàn đa quốc gia của Pháp nằm trong bảng xếp hạng Fortune Global 500 và dẫn đầu thế giới về sản xuất các sản phẩm quản lý điện năng, tự động hóa và các giải pháp thích ứng với các ngành này. Trụ sở chính được đặt tại Rueil-Malmaison ở Hauts-de-Seine, và việc quản lý được chia thành ba bộ phận, trụ sở chính của Rueil, ở Boston, Hoa Kỳ và một bộ phận đang trong quá trình thành lập tại Hồng Kông. Schneider Electric SE được đưa vào chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40 và trong Sàn giao dịch liên lục địa. Wikipedia
Giới thiệu về Schneider Electric
Giám đốc điều hànhOlivier Blum
Số nhân viên158 N
Ngày thành lập1836
Trụ sở chínhRueil-Malmaison, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựccapital good
Trang webse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,41 T
10,41 T
10,61 T
10,61 T
Giá vốn hàng bán
6,06 T
6,06 T
6,11 T
6,11 T
Chi phí doanh thu
6,06 T
6,06 T
6,11 T
6,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
336,50 Tr
336,50 Tr
391,50 Tr
391,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,02 T
2,08 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,51 T
2,58 T
2,58 T
Tổng chi phí hoạt động
8,57 T
8,57 T
8,68 T
8,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
1,83 T
1,93 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-7,50 Tr
-7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 T
1,54 T
1,67 T
1,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,72 T
1,81 T
1,81 T
Chi phí thuế thu nhập
370,50 Tr
370,50 Tr
399,50 Tr
399,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,04%
24,04%
23,87%
23,87%
Chi phí hoạt động khác
47,00 Tr
47,00 Tr
500,00 N
500,00 N
Thu nhập ròng
1,12 T
1,12 T
1,24 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
10,81%
10,81%
11,72%
11,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 Tr
40,00 Tr
26,50 Tr
26,50 Tr
Chi phí lãi suất
-137,50 Tr
-137,50 Tr
-145,50 Tr
-145,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,50 Tr
-97,50 Tr
-119,00 Tr
-119,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,97 T
1,97 T
2,29 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,50 Tr
-14,50 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Các ứng dụng của Google