Finance

Beta
Danh sách
SBGSF:OTCMKTS
Schneider Electric
326,83 US$
-2,79%
(-9,37) 1 ngày
23 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBGSF...
Mở
333,00 US$
Cao
334,89 US$
Thấp
316,00 US$
Vốn hoá thị trường
161,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
886,00
Cao nhất trong 52 tuần
346,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
242,77 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
577,12 Tr
Số nhân viên
158 N
Mở
333,00 US$
Cao
334,89 US$
Thấp
316,00 US$
Vốn hoá thị trường
161,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
886,00
Cao nhất trong 52 tuần
346,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
242,77 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
577,12 Tr
Số nhân viên
158 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Schneider Electric là một tập đoàn đa quốc gia của Pháp nằm trong bảng xếp hạng Fortune Global 500 và dẫn đầu thế giới về sản xuất các sản phẩm quản lý điện năng, tự động hóa và các giải pháp thích ứng với các ngành này. Trụ sở chính được đặt tại Rueil-Malmaison ở Hauts-de-Seine, và việc quản lý được chia thành ba bộ phận, trụ sở chính của Rueil, ở Boston, Hoa Kỳ và một bộ phận đang trong quá trình thành lập tại Hồng Kông. Schneider Electric SE được đưa vào chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40 và trong Sàn giao dịch liên lục địa. Wikipedia
Giới thiệu về Schneider Electric
Giám đốc điều hànhOlivier Blum
Số nhân viên158 N
Ngày thành lập1836
Trụ sở chínhRueil-Malmaison, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựccapital good
Trang webse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,67 T
9,67 T
10,41 T
10,41 T
Giá vốn hàng bán
5,57 T
5,57 T
6,06 T
6,06 T
Chi phí doanh thu
5,57 T
5,57 T
6,06 T
6,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
346,00 Tr
346,00 Tr
336,50 Tr
336,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 T
2,01 T
2,02 T
2,02 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
2,45 T
2,51 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
8,02 T
8,02 T
8,57 T
8,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
1,65 T
1,83 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,36 T
1,54 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,55 T
1,72 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
357,00 Tr
357,00 Tr
370,50 Tr
370,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,21%
26,21%
24,04%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
-20,50 Tr
-20,50 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Thu nhập ròng
956,50 Tr
956,50 Tr
1,12 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
9,89%
9,89%
10,81%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,50 Tr
37,50 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-130,00 Tr
-137,50 Tr
-137,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,50 Tr
-92,50 Tr
-97,50 Tr
-97,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 T
2,00 T
1,97 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
2,00 Tr
-14,50 Tr
-14,50 Tr

Nghiên cứu