Finance

Danh sách
SBEN:TLV
Shikun & Binui Energy Ltd
408,80 ILA
+0,10%
(+0,40) 1 ngày
30 thg 9, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBEN...
Mở
418,20 ILA
Cao
418,20 ILA
Thấp
408,50 ILA
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
401,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
445,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
243,90 ILA
EPS
-0,29 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
979,45 Tr
Số nhân viên
328
Mở
418,20 ILA
Cao
418,20 ILA
Thấp
408,50 ILA
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
401,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
445,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
243,90 ILA
EPS
-0,29 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
979,45 Tr
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shikun & Binui Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,97 Tr
80,52 Tr
88,86 Tr
93,94 Tr
Giá vốn hàng bán
84,70 Tr
65,86 Tr
69,75 Tr
73,97 Tr
Chi phí doanh thu
84,70 Tr
65,86 Tr
69,75 Tr
73,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,04 Tr
22,83 Tr
18,21 Tr
21,17 Tr
Chi phí hoạt động
31,47 Tr
14,51 Tr
2,08 Tr
5,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,17 Tr
80,38 Tr
71,82 Tr
79,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,19 Tr
141,00 N
17,04 Tr
14,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,24 Tr
25,22 Tr
-13,41 Tr
-33,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-81,96 Tr
-63,70 Tr
-29,75 Tr
-82,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,96 Tr
-31,86 Tr
-29,75 Tr
-82,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,99 Tr
-617,00 N
5,20 Tr
-2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,97%
0,97%
-17,49%
2,61%
Chi phí hoạt động khác
13,43 Tr
-8,32 Tr
-16,13 Tr
-15,67 Tr
Thu nhập ròng
-90,94 Tr
-63,08 Tr
-34,95 Tr
-79,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-87,46%
-78,34%
-39,33%
-85,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,74 Tr
6,96 Tr
20,80 Tr
35,43 Tr
Chi phí lãi suất
-43,87 Tr
-35,01 Tr
-28,58 Tr
-44,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,12 Tr
-28,05 Tr
-7,78 Tr
-9,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,59 Tr
9,26 Tr
43,32 Tr
37,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google