Finance

Danh sách
Tại sao SBDS tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
SBDS:OTCMKTS
Solo Brands Inc
2,40 US$
+2,56%
(+0,060) 1 ngày
12 thg 10, 09:45:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBDS...
Mở
2,40 US$
Cao
2,40 US$
Thấp
2,40 US$
Vốn hoá thị trường
6,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
170,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 US$
EPS
-48,09 US$
Beta
4,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 Tr
Số nhân viên
327
Mở
2,40 US$
Cao
2,40 US$
Thấp
2,40 US$
Vốn hoá thị trường
6,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
170,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 US$
EPS
-48,09 US$
Beta
4,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solo Brands Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhGrapevine, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,04 Tr
94,03 Tr
62,88 Tr
88,46 Tr
Giá vốn hàng bán
21,19 Tr
37,00 Tr
29,98 Tr
35,44 Tr
Chi phí doanh thu
21,19 Tr
37,00 Tr
29,98 Tr
35,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,50 Tr
50,86 Tr
33,20 Tr
42,61 Tr
Chi phí hoạt động
46,08 Tr
59,18 Tr
37,34 Tr
47,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,28 Tr
96,18 Tr
67,31 Tr
83,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,24 Tr
-2,15 Tr
-4,43 Tr
5,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
255,00 N
460,00 N
148,00 N
119,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,48 Tr
-83,81 Tr
-12,08 Tr
-4,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,54 Tr
-9,14 Tr
-11,78 Tr
-2,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-552,00 N
-646,00 N
-6,62 Tr
136,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,35%
0,77%
54,76%
-3,20%
Chi phí hoạt động khác
764,00 N
1,75 Tr
22,00 N
668,00 N
Thu nhập ròng
-15,03 Tr
-60,64 Tr
-5,47 Tr
-4,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,33%
-64,48%
-8,69%
-4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,56 Tr
-7,44 Tr
-7,49 Tr
-7,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,56 Tr
-7,44 Tr
-7,49 Tr
-7,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,82 Tr
6,57 Tr
4,11 Tr
4,33 Tr
EBITDA
-8,11 Tr
4,06 Tr
802,00 N
10,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,00 N
1,02 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google