Finance

Danh sách
SBCL:NSE
Shivalik Bimetal Controls Ltd
1.035,70 ₹
-1,42%
(-14,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBCL...
Mở
1.040,00 ₹
Cao
1.060,00 ₹
Thấp
1.026,00 ₹
Vốn hoá thị trường
59,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,98 N
Khối lượng
116,99 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.215,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
368,60 ₹
EPS
18,42 ₹
Số nhân viên
780
Mở
1.040,00 ₹
Cao
1.060,00 ₹
Thấp
1.026,00 ₹
Vốn hoá thị trường
59,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,98 N
Khối lượng
116,99 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.215,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
368,60 ₹
EPS
18,42 ₹
Số nhân viên
780
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shivalik Bimetal Controls Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên780
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,82 T / 1,59 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,34 T
1,63 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
727,20 Tr
715,19 Tr
1,65 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
727,20 Tr
715,19 Tr
1,65 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,33 Tr
153,51 Tr
120,79 Tr
152,18 Tr
Chi phí hoạt động
369,71 Tr
340,13 Tr
-338,76 Tr
398,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,06 T
1,31 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,11 Tr
287,00 Tr
318,40 Tr
392,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,97 Tr
31,02 Tr
-96,07 Tr
33,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
324,38 Tr
295,16 Tr
345,78 Tr
438,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,38 Tr
304,37 Tr
342,81 Tr
435,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,84 Tr
73,40 Tr
85,30 Tr
108,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,38%
24,87%
24,67%
24,70%
Chi phí hoạt động khác
189,76 Tr
151,34 Tr
-496,11 Tr
206,42 Tr
Thu nhập ròng
248,54 Tr
221,77 Tr
260,47 Tr
330,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,09%
16,52%
16,02%
18,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
4,54
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
61,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,42 Tr
-13,31 Tr
-2,74 Tr
-12,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,42 Tr
-13,31 Tr
59,05 Tr
-12,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,63 Tr
35,29 Tr
36,54 Tr
39,55 Tr
EBITDA
310,30 Tr
315,48 Tr
348,31 Tr
427,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google