Finance

Danh sách
SBC:NSE
SBC Exports Ltd
62,53 ₹
-1,08%
(-0,68) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBC...
Mở
63,20 ₹
Cao
63,35 ₹
Thấp
61,55 ₹
Vốn hoá thị trường
29,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,53 Tr
Khối lượng
17,65 Tr
Chỉ số P/E
94,13
Cao nhất trong 52 tuần
64,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,19 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
453
Mở
63,20 ₹
Cao
63,35 ₹
Thấp
61,55 ₹
Vốn hoá thị trường
29,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,53 Tr
Khối lượng
17,65 Tr
Chỉ số P/E
94,13
Cao nhất trong 52 tuần
64,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,19 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
453
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBC Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên453
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhGhaziabad, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
886,01 Tr
1,04 T
1,42 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
686,02 Tr
858,71 Tr
1,30 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
686,02 Tr
858,71 Tr
1,30 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,10 Tr
31,16 Tr
48,32 Tr
33,09 Tr
Chi phí hoạt động
62,28 Tr
72,62 Tr
57,60 Tr
77,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
748,30 Tr
931,33 Tr
1,36 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,71 Tr
113,21 Tr
59,54 Tr
126,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
35,99 Tr
-65,67 Tr
37,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,66 Tr
111,99 Tr
82,15 Tr
127,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,66 Tr
111,99 Tr
81,72 Tr
127,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
89,76 Tr
31,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
109,25%
24,70%
Chi phí hoạt động khác
28,04 Tr
36,50 Tr
4,16 Tr
39,52 Tr
Thu nhập ròng
113,66 Tr
111,99 Tr
-7,60 Tr
96,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,83%
10,72%
-0,54%
7,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,05 Tr
-37,22 Tr
-18,29 Tr
-36,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,05 Tr
-37,22 Tr
23,03 Tr
-36,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,14 Tr
4,96 Tr
5,12 Tr
4,99 Tr
EBITDA
141,66 Tr
117,22 Tr
64,04 Tr
130,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google