Finance

Danh sách
Tại sao SBB-B giảm 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
SBB-B:STO
Samhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class B
2,29 SEK
-4,77%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBB-B...
Mở
2,41 SEK
Cao
2,44 SEK
Thấp
2,29 SEK
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,82 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 SEK
EPS
-4,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
229
Mở
2,41 SEK
Cao
2,44 SEK
Thấp
2,29 SEK
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,82 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,29 SEK
EPS
-4,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
229
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class B
Giám đốc điều hànhIlija Batljan
Số nhân viên229
Ngày thành lậpthg 3 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbbnorden.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
817,00 Tr
453,00 Tr
474,00 Tr
481,00 Tr
Giá vốn hàng bán
203,00 Tr
188,00 Tr
220,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí doanh thu
203,00 Tr
188,00 Tr
220,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 Tr
205,00 Tr
99,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí hoạt động
95,00 Tr
171,00 Tr
70,00 Tr
88,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,00 Tr
359,00 Tr
290,00 Tr
242,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
519,00 Tr
94,00 Tr
184,00 Tr
239,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,00 Tr
179,00 Tr
169,00 Tr
-187,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
993,00 Tr
-120,00 Tr
-513,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
556,00 Tr
-169,00 Tr
-483,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
343,00 Tr
295,00 Tr
46,00 Tr
-91,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
29,71%
-38,33%
17,74%
Chi phí hoạt động khác
-42,00 Tr
-34,00 Tr
-29,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập ròng
732,00 Tr
-3,92 T
-257,00 Tr
-421,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
89,60%
-865,12%
-54,22%
-87,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00 Tr
78,00 Tr
70,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí lãi suất
-347,00 Tr
-424,00 Tr
-288,00 Tr
-282,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
-346,00 Tr
-218,00 Tr
-202,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
521,00 Tr
96,00 Tr
186,00 Tr
242,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google