Finance

Danh sách
SBAGAN:KLSE
Sungei Bagan Rubber Company Malaya Bhd
6,08 MYR
-0,33%
(-0,020) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBAGAN...
Mở
6,08 MYR
Cao
6,08 MYR
Thấp
6,04 MYR
Vốn hoá thị trường
565,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,42 N
Khối lượng
21,50 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,52 MYR
EPS
0,53 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,08 Tr
Số nhân viên
96
Mở
6,08 MYR
Cao
6,08 MYR
Thấp
6,04 MYR
Vốn hoá thị trường
565,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,42 N
Khối lượng
21,50 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,52 MYR
EPS
0,53 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,08 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sungei Bagan Rubber Company Malaya Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,39 Tr
11,69 Tr
7,48 Tr
16,24 Tr
Giá vốn hàng bán
3,25 Tr
4,67 Tr
3,61 Tr
3,86 Tr
Chi phí doanh thu
3,25 Tr
4,67 Tr
3,61 Tr
3,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
584,00 N
910,00 N
855,00 N
1,15 Tr
Chi phí hoạt động
2,80 Tr
2,92 Tr
3,08 Tr
2,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,05 Tr
7,58 Tr
6,69 Tr
6,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,34 Tr
4,11 Tr
789,00 N
9,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,57 Tr
6,90 Tr
4,92 Tr
14,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,04 Tr
5,54 Tr
3,49 Tr
6,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 N
146,00 N
138,00 N
3,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,40%
2,12%
2,81%
20,88%
Chi phí hoạt động khác
1,60 Tr
1,36 Tr
1,58 Tr
930,00 N
Thu nhập ròng
26,46 Tr
6,76 Tr
4,78 Tr
11,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
129,79%
57,80%
63,91%
70,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-29,00 N
-30,00 N
-29,00 N
-28,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 N
-30,00 N
-29,00 N
-28,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
614,00 N
645,00 N
642,00 N
647,00 N
EBITDA
14,96 Tr
4,75 Tr
1,43 Tr
10,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google