Finance

Danh sách
SBAC:BMV
SBA Communications Corp
3.220,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 3, 08:47:14 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SBAC...
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.530,84 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.530,84 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBA Communications Corporation is a real estate investment trust which owns and operates wireless infrastructure in the United States, Canada, Central America, South America, and South Africa. It was founded in 1989 as Steven Bernstein and Associates by Steven Bernstein. Wikipedia
Giới thiệu về SBA Communications Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websbasite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,33 Tr
719,58 Tr
703,44 Tr
715,27 Tr
Giá vốn hàng bán
194,94 Tr
184,32 Tr
179,43 Tr
181,93 Tr
Chi phí doanh thu
194,94 Tr
184,32 Tr
179,43 Tr
181,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,85 Tr
73,98 Tr
70,39 Tr
77,30 Tr
Chi phí hoạt động
143,01 Tr
157,93 Tr
155,25 Tr
160,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,96 Tr
342,24 Tr
334,67 Tr
342,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
394,37 Tr
377,34 Tr
368,76 Tr
373,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
43,96 Tr
6,22 Tr
-1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,08 Tr
432,28 Tr
236,01 Tr
232,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,28 Tr
284,03 Tr
261,93 Tr
253,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,65 Tr
61,85 Tr
51,11 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,83%
14,31%
21,66%
15,48%
Chi phí hoạt động khác
284,00 N
3,55 Tr
3,54 Tr
1,55 Tr
Thu nhập ròng
236,82 Tr
370,29 Tr
184,83 Tr
198,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,34%
51,46%
26,28%
27,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,20
3,47
1,74
1,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,52 Tr
7,22 Tr
5,21 Tr
5,63 Tr
Chi phí lãi suất
-126,20 Tr
-128,20 Tr
-134,56 Tr
-135,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,68 Tr
-120,98 Tr
-129,35 Tr
-129,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,88 Tr
80,39 Tr
81,32 Tr
81,37 Tr
EBITDA
471,25 Tr
457,73 Tr
450,08 Tr
454,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-226,66 Tr
38,00 N
-682,00 N
Các ứng dụng của Google