Finance

Danh sách
SB:NYSE
Safe Bulkers Inc
8,68 US$
-1,59%
(-0,14) 1 ngày
9 thg 10, 11:45:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SB...
Mở
8,77 US$
Cao
8,79 US$
Thấp
8,59 US$
Vốn hoá thị trường
988,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
147,90 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,09
Cao nhất trong 52 tuần
9,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 US$
EPS
0,78 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,83 Tr
Số nhân viên
10
Mở
8,77 US$
Cao
8,79 US$
Thấp
8,59 US$
Vốn hoá thị trường
988,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
147,90 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,09
Cao nhất trong 52 tuần
9,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 US$
EPS
0,78 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,83 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Safe Bulkers Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,28 US$ / 0,22 US$
+30,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
87,46 Tr / 77,50 Tr
+12,86%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,08 Tr
72,57 Tr
74,39 Tr
87,46 Tr
Giá vốn hàng bán
29,18 Tr
26,38 Tr
26,31 Tr
29,93 Tr
Chi phí doanh thu
29,18 Tr
26,38 Tr
26,31 Tr
29,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,54 Tr
7,96 Tr
7,22 Tr
7,13 Tr
Chi phí hoạt động
22,64 Tr
27,48 Tr
21,61 Tr
21,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,83 Tr
53,85 Tr
47,92 Tr
51,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,25 Tr
18,71 Tr
26,47 Tr
35,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-828,00 N
-563,00 N
-916,00 N
-514,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,78 Tr
11,84 Tr
22,21 Tr
35,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,19 Tr
11,84 Tr
22,21 Tr
31,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
4,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
17,78 Tr
11,84 Tr
22,21 Tr
35,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,34%
16,31%
29,85%
40,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,14
0,18
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
1,64 Tr
1,54 Tr
1,59 Tr
Chi phí lãi suất
-8,32 Tr
-7,82 Tr
-7,16 Tr
-6,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,17 Tr
-6,19 Tr
-5,62 Tr
-5,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,10 Tr
14,98 Tr
14,39 Tr
14,50 Tr
EBITDA
36,35 Tr
33,70 Tr
40,86 Tr
50,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,60 Tr
-
-4,10 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google