Finance

Danh sách
SAX:FRA
Stroeer SE & Co KGaA
35,96 €
-0,88%
(-0,32) 1 ngày
30 thg 9, 08:00:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAX...
Mở
35,96 €
Cao
35,96 €
Thấp
35,96 €
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,80 €
EPS
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,17 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
35,96 €
Cao
35,96 €
Thấp
35,96 €
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,80 €
EPS
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,17 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ströer SE & Co. KGaA is a German out-of-home advertising, online advertising, billboards and street furniture company with headquarters in Cologne. Wikipedia
Giới thiệu về Stroeer SE & Co KGaA
Giám đốc điều hànhChristian Schmalzl | Udo Müller
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstroeer.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
491,52 Tr
603,33 Tr
495,60 Tr
541,77 Tr
Giá vốn hàng bán
283,62 Tr
331,65 Tr
301,44 Tr
316,42 Tr
Chi phí doanh thu
283,62 Tr
331,65 Tr
301,44 Tr
316,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,88 Tr
169,90 Tr
167,57 Tr
163,31 Tr
Chi phí hoạt động
149,76 Tr
160,64 Tr
166,05 Tr
159,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,38 Tr
492,28 Tr
467,48 Tr
476,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,14 Tr
111,04 Tr
28,12 Tr
65,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,17 Tr
1,00 N
-11,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,72 Tr
93,89 Tr
12,60 Tr
42,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,72 Tr
95,54 Tr
12,60 Tr
50,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,78 Tr
28,92 Tr
3,77 Tr
12,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
30,80%
29,90%
29,90%
Chi phí hoạt động khác
-3,12 Tr
-9,27 Tr
-1,52 Tr
-3,73 Tr
Thu nhập ròng
24,62 Tr
64,20 Tr
7,25 Tr
26,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
10,64%
1,46%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,00 N
-
1,96 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-18,36 Tr
-19,75 Tr
-18,96 Tr
-8,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,57 Tr
-19,75 Tr
-17,00 Tr
-7,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,17 Tr
166,36 Tr
108,57 Tr
147,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-458,00 N
-892,00 N
5,00 N
Các ứng dụng của Google