Finance

Danh sách
SAVE:LON
Savannah Energy PLC
5,51 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAVE...
Vốn hoá thị trường
115,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,73 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
271
Vốn hoá thị trường
115,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,73 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Savannah Energy PLC
Giám đốc điều hànhAndrew Allister Knott
Số nhân viên271
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
56,12 Tr
56,12 Tr
63,01 Tr
63,01 Tr
Giá vốn hàng bán
20,19 Tr
20,19 Tr
29,14 Tr
29,14 Tr
Chi phí doanh thu
20,19 Tr
20,19 Tr
29,14 Tr
29,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,47 Tr
12,47 Tr
9,20 Tr
9,20 Tr
Chi phí hoạt động
16,28 Tr
16,28 Tr
12,64 Tr
12,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,48 Tr
36,48 Tr
41,78 Tr
41,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,65 Tr
19,65 Tr
21,23 Tr
21,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,92 Tr
5,92 Tr
-3,03 Tr
-3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,47 Tr
-8,47 Tr
50,75 Tr
50,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,30 Tr
-5,30 Tr
-13,91 Tr
-13,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,21 Tr
-23,21 Tr
277,50 N
277,50 N
Thuế suất hiệu dụng
274,07%
274,07%
0,55%
0,55%
Chi phí hoạt động khác
-12,02 Tr
-12,02 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
Thu nhập ròng
7,37 Tr
7,37 Tr
51,24 Tr
51,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,13%
13,13%
81,31%
81,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
2,52 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Chi phí lãi suất
-28,12 Tr
-28,12 Tr
-31,48 Tr
-31,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,59 Tr
-25,59 Tr
-29,66 Tr
-29,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,29 Tr
28,29 Tr
31,53 Tr
31,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
76,50 N
76,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google