Finance

Danh sách
SAVE:EPA
Savencia
57,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 17:35:27 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAVE...
Mở
57,00 €
Cao
57,60 €
Thấp
57,00 €
Vốn hoá thị trường
799,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
879,00
Khối lượng
270,00
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
74,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,20 €
EPS
5,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,03 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
57,00 €
Cao
57,60 €
Thấp
57,00 €
Vốn hoá thị trường
799,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
879,00
Khối lượng
270,00
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
74,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,20 €
EPS
5,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,03 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Savencia Fromage & Dairy, named Bongrain until 2015, is a French food company specializing in the production of cheeses. Brands include Saint Agur Blue, Saint Albray, Etorki, Alouette and Pié d'Angloys. An independent family group, it is owned by the Bongrain family, via the Savencia Saveurs & Spécialités Group, a holding company which also includes Bordeau Chesnel and De Neuville. In 2017, it was the eighteenth largest dairy processing company in the world, in terms of turnover, and the fourth largest in France, behind Danone, Lactalis and Sodiaal. Wikipedia
Giới thiệu về Savencia
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,78 T
1,74 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,20 T
1,09 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,20 T
1,09 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
319,66 Tr
319,66 Tr
367,57 Tr
367,57 Tr
Chi phí hoạt động
531,27 Tr
531,27 Tr
603,63 Tr
603,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,73 T
1,70 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,64 Tr
53,64 Tr
44,22 Tr
44,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,81 Tr
-3,81 Tr
472,00 N
472,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,93 Tr
32,93 Tr
33,72 Tr
33,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,17 Tr
47,17 Tr
40,54 Tr
40,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,59 Tr
10,59 Tr
12,56 Tr
12,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,17%
32,17%
37,25%
37,25%
Chi phí hoạt động khác
108,66 Tr
108,66 Tr
177,75 Tr
177,75 Tr
Thu nhập ròng
18,06 Tr
18,06 Tr
18,80 Tr
18,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,01%
1,08%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,99 Tr
7,99 Tr
7,11 Tr
7,11 Tr
Chi phí lãi suất
-11,35 Tr
-11,35 Tr
-12,02 Tr
-12,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 Tr
-3,36 Tr
-4,91 Tr
-4,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,94 Tr
102,94 Tr
58,32 Tr
58,32 Tr
EBITDA
105,38 Tr
105,38 Tr
93,70 Tr
93,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google