Finance

Danh sách
SAV:BKK
SAMART Aviation Solutions PCL
10,80 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAV...
Mở
10,70 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,92 N
Khối lượng
295,42 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,22 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
EPS
0,84 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,00 Tr
Số nhân viên
360
Mở
10,70 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,92 N
Khối lượng
295,42 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,22 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
EPS
0,84 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,00 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAMART Aviation Solutions PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập22 thg 8, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,08 Tr
507,15 Tr
491,04 Tr
452,04 Tr
Giá vốn hàng bán
353,49 Tr
237,15 Tr
231,50 Tr
212,59 Tr
Chi phí doanh thu
353,49 Tr
237,15 Tr
231,50 Tr
212,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,60 Tr
63,87 Tr
61,07 Tr
66,40 Tr
Chi phí hoạt động
75,29 Tr
84,06 Tr
76,18 Tr
82,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
428,78 Tr
321,21 Tr
307,67 Tr
295,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,30 Tr
185,94 Tr
183,37 Tr
156,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
164,20 Tr
187,76 Tr
184,27 Tr
156,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,20 Tr
187,76 Tr
184,27 Tr
156,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,06 Tr
41,70 Tr
41,20 Tr
34,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,96%
22,21%
22,36%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
13,84 Tr
20,16 Tr
15,06 Tr
15,58 Tr
Thu nhập ròng
128,13 Tr
146,06 Tr
143,07 Tr
121,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,68%
28,80%
29,14%
26,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
-
0,22
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
3,72 Tr
4,67 Tr
4,01 Tr
Chi phí lãi suất
-917,00 N
-1,94 Tr
-2,99 Tr
-3,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,62 Tr
1,78 Tr
1,68 Tr
669,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,99 Tr
197,84 Tr
195,76 Tr
169,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
389,00
-47,00 N
-
Các ứng dụng của Google