Finance

Danh sách
SAURASHCEM:NSE
Saurashtra Cement Ltd
57,02 ₹
-1,57%
(-0,91) 1 ngày
28 thg 7, 11:42:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAURASHCEM...
Mở
57,88 ₹
Cao
58,06 ₹
Thấp
56,12 ₹
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,75 N
Khối lượng
31,16 N
Chỉ số P/E
43,86
Cao nhất trong 52 tuần
128,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,65 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
809
Mở
57,88 ₹
Cao
58,06 ₹
Thấp
56,12 ₹
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,75 N
Khối lượng
31,16 N
Chỉ số P/E
43,86
Cao nhất trong 52 tuần
128,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,65 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
809
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Saurashtra Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên809
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,78 T
4,24 T
4,10 T
4,47 T
Giá vốn hàng bán
-2,63 T
2,13 T
2,37 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
-2,63 T
2,13 T
2,37 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,09 T
1,41 T
1,30 T
1,29 T
Chi phí hoạt động
6,98 T
1,87 T
1,84 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
3,99 T
4,20 T
4,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
429,23 Tr
241,23 Tr
-100,56 Tr
143,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-109,82 Tr
50,89 Tr
46,27 Tr
41,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
528,61 Tr
265,94 Tr
-152,11 Tr
127,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
443,14 Tr
265,94 Tr
-86,53 Tr
162,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,50 Tr
97,40 Tr
-49,25 Tr
-60,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,74%
36,62%
32,38%
-47,87%
Chi phí hoạt động khác
8,98 T
352,70 Tr
423,04 Tr
564,36 Tr
Thu nhập ròng
329,10 Tr
168,55 Tr
-102,86 Tr
188,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,88%
3,98%
-2,51%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
128,90 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-26,18 Tr
-32,24 Tr
-21,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
128,90 Tr
-26,18 Tr
-32,24 Tr
-21,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
98,22 Tr
106,84 Tr
109,98 Tr
121,24 Tr
EBITDA
522,43 Tr
346,92 Tr
-7,36 Tr
253,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search