Finance

Danh sách
SAU:TSE
St Augustine Gold and Copper Ltd
0,18 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAU...
Mở
0,17 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
276,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
1,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
3
Mở
0,17 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
276,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
1,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về St Augustine Gold and Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
480,27 N
4,50 Tr
3,27 Tr
6,81 Tr
Chi phí hoạt động
480,27 N
4,50 Tr
3,27 Tr
6,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
480,27 N
4,50 Tr
3,27 Tr
6,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-480,27 N
-4,50 Tr
-3,27 Tr
-6,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
90,51 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-543,06 N
-4,88 Tr
-2,96 Tr
-7,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-543,06 N
-4,88 Tr
-2,96 Tr
-7,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
27,81 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,57%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-543,06 N
-4,91 Tr
-2,96 Tr
-7,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,07 N
179,69 N
127,42 N
214,35 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-750,00 N
Chi phí lãi suất ròng
143,07 N
179,69 N
127,42 N
-535,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google