Finance

Danh sách
SATU:IDX
Kota Satu Properti Tbk PT
242,00 IDR
-0,82%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:27:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SATU...
Mở
244 IDR
Cao
246 IDR
Thấp
240 IDR
Vốn hoá thị trường
332,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
230 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
105
Mở
244 IDR
Cao
246 IDR
Thấp
240 IDR
Vốn hoá thị trường
332,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
230 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
105
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kota Satu Properti Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên105
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,03 T
8,64 T
7,21 T
10,67 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
4,13 T
4,17 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
4,13 T
4,17 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
3,42 T
3,32 T
3,12 T
Chi phí hoạt động
2,47 T
2,97 T
3,31 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
5,73 T
7,10 T
7,48 T
8,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,19 Tr
1,53 T
-271,22 Tr
2,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
998,22 N
-89,64 Tr
-14,04 Tr
-8,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,48 Tr
881,65 Tr
-845,07 Tr
1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-203,48 Tr
881,65 Tr
-845,07 Tr
1,77 T
Chi phí thuế thu nhập
48,84 Tr
2,45 T
83,41 Tr
79,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,00%
278,11%
-9,87%
4,51%
Chi phí hoạt động khác
-18,78 Tr
-442,70 Tr
-13,38 Tr
-140,21 Tr
Thu nhập ròng
-253,44 Tr
-1,48 T
-930,87 Tr
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,20%
-17,10%
-12,91%
15,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,93 Tr
3,87 Tr
3,28 Tr
4,36 Tr
Chi phí lãi suất
-516,60 Tr
-564,68 Tr
-563,08 Tr
-593,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-508,67 Tr
-560,80 Tr
-559,80 Tr
-589,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,58 T
2,30 T
887,40 Tr
3,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google