Finance

Beta
Danh sách
SATS:LON
Satsuma Technology PLC
0,21 GBX
+2,94%
(+0,0060) 1 ngày
5 thg 6, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SATS...
Mở
0,21 GBX
Cao
0,21 GBX
Thấp
0,20 GBX
Vốn hoá thị trường
24,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,82 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 T
Số nhân viên
1
Mở
0,21 GBX
Cao
0,21 GBX
Thấp
0,20 GBX
Vốn hoá thị trường
24,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,82 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Satsuma Technology PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
Doanh thu
500,00
500,00
1,00 N
9,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,00 N
163,00 N
115,00 N
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
163,00 N
163,00 N
115,00 N
2,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,00 N
163,00 N
115,00 N
2,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,50 N
-162,50 N
-114,00 N
-1,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-8,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-162,50 N
-162,50 N
-115,00 N
-25,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-162,50 N
-162,50 N
-115,00 N
-14,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-162,50 N
-162,50 N
-115,00 N
-25,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32.500,00%
-32.500,00%
-11.500,00%
-286.888,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu