Finance

Danh sách
SATIN:NSE
Satin Creditcare Network Ltd
228,14 ₹
-1,61%
(-3,73) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SATIN...
Mở
231,70 ₹
Cao
234,31 ₹
Thấp
227,53 ₹
Vốn hoá thị trường
25,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,86 N
Khối lượng
97,01 N
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
274,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,81 ₹
EPS
37,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
231,70 ₹
Cao
234,31 ₹
Thấp
227,53 ₹
Vốn hoá thị trường
25,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,86 N
Khối lượng
97,01 N
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
274,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,81 ₹
EPS
37,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Satin Creditcare Network Limited is a non-banking finance company, licensed by the Reserve Bank of India. It was founded in 1990 by Mr. H P Singh. The company's offers financial requirements for excluded households at the bottom of the pyramid. Satin Creditcare Network Limited is a micro-finance institution in the country with presence in seven states and more than 12,00 villages. Wikipedia
Giới thiệu về Satin Creditcare Network Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,45 T / 4,39 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
3,51 T
5,36 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 T
1,73 T
2,07 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
2,36 T
2,40 T
2,31 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,40 T
2,31 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,11 T
3,05 T
987,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
45,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
686,98 Tr
931,17 Tr
2,12 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,98 Tr
931,17 Tr
2,12 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
155,43 Tr
212,08 Tr
501,13 Tr
385,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
22,78%
23,62%
23,92%
Chi phí hoạt động khác
567,89 Tr
580,91 Tr
152,90 Tr
508,86 Tr
Thu nhập ròng
531,56 Tr
719,09 Tr
1,62 T
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
14,01%
20,49%
30,25%
35,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,57 Tr
81,48 Tr
90,80 Tr
79,35 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google