Finance

Danh sách
SAT:BKK
Somboon Advance Technology PCL
16,00 ฿
-1,23%
(-0,20) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAT...
Mở
16,20 ฿
Cao
16,20 ฿
Thấp
15,40 ฿
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,60 N
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,20 ฿
Cao
16,20 ฿
Thấp
15,40 ฿
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,60 N
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Somboon Advance Technology PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập14 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websatpcl.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,73 T
1,84 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,33 T
1,46 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,33 T
1,46 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,62 Tr
210,36 Tr
181,28 Tr
171,04 Tr
Chi phí hoạt động
170,62 Tr
210,36 Tr
181,28 Tr
171,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,54 T
1,64 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,64 Tr
185,03 Tr
199,66 Tr
171,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
196,56 Tr
208,76 Tr
223,84 Tr
188,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,56 Tr
208,76 Tr
223,84 Tr
188,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
19,83 Tr
13,22 Tr
33,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,54%
9,50%
5,91%
17,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
195,03 Tr
196,97 Tr
211,92 Tr
156,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
11,39%
11,50%
10,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,47
0,50
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,87 Tr
Chi phí lãi suất
-980,00 N
-899,72 N
-859,00 N
-766,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-980,00 N
-899,72 N
-859,00 N
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
306,07 Tr
313,04 Tr
325,55 Tr
293,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,77 Tr
-947,87 N
-157,00 N
157,00 N
Các ứng dụng của Google