Finance

Danh sách
SARO:NYSE
StandardAero, Inc.
19,76 US$
-0,60%
(-0,12) 1 ngày
19,92 US$
+0,81% (+0,16)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SARO...
Mở
19,56 US$
Cao
20,10 US$
Thấp
19,56 US$
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Chỉ số P/E
20,34
Cao nhất trong 52 tuần
34,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 US$
EPS
0,97 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,92 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
19,56 US$
Cao
20,10 US$
Thấp
19,56 US$
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Chỉ số P/E
20,34
Cao nhất trong 52 tuần
34,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 US$
EPS
0,97 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,92 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về StandardAero, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chínhScottsdale, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SARO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SARO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,76 US$
40,00 US$ (+102,43%)
Trung bình
33,22 US$ (+68,12%)
Thấp nhất
25,00 US$ (+26,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Seth Seifman
J.P. Morgan
Buy
Maintained
40,00 US$
+102,4%
10/08/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Maintained
34,00 US$
+72,1%
10/07/2026
Gavin Parsons
UBS
Buy
Maintained
32,00 US$
+61,9%
09/29/2026
Sheila Kahyaoglu
Jefferies
Hold
Reiterated
25,00 US$
+26,5%
09/24/2026
Ronald Epstein
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
27,00 US$
+36,6%
09/17/2026
Michael Ciarmoli
Guggenheim
Hold
Initiated
-
-
09/14/2026
Unknown Analyst
Guggenheim
Hold
Initiated
-
-
09/14/2026
Douglas Harned
Bernstein
Buy
Maintained
39,00 US$
+97,4%
08/24/2026
Alexandra Mandery
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/10/2026
Kristine Liwag
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
33,00 US$
+67%
08/10/2026
Andre Madrid
BTIG
Buy
Reiterated
35,00 US$
+77,1%
08/07/2026
Kenneth Herbert
RBC Capital
Buy
Maintained
34,00 US$
+72,1%
08/07/2026
Krista Friesen
CIBC
Buy
Maintained
39,00 US$
+97,4%
06/09/2026
Michael Roxland
Truist Financial
Buy
Maintained
35,00 US$
+77,1%
05/18/2026
Imogen Mansfield
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
35,00 US$
+77,1%
05/18/2026
Imogen Mansfield
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
35,00 US$
+77,1%
05/18/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Upgraded
34,00 US$
+72,1%
05/11/2026
David E. Strauss
Wells Fargo
Buy
Initiated
32,00 US$
+61,9%
03/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,40 US$ / 0,36 US$
+11,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,60 T / 1,59 T
+0,40%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,60 T
1,63 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,38 T
1,39 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,38 T
1,39 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,54 Tr
46,28 Tr
71,94 Tr
75,60 Tr
Chi phí hoạt động
89,42 Tr
71,16 Tr
96,27 Tr
100,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,45 T
1,48 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,74 Tr
149,23 Tr
143,10 Tr
168,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
92,78 Tr
107,21 Tr
104,95 Tr
127,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,18 Tr
107,21 Tr
104,95 Tr
127,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,66 Tr
28,57 Tr
25,02 Tr
29,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
26,65%
23,84%
23,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,12 Tr
78,64 Tr
79,93 Tr
97,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
4,92%
4,91%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,32
0,33
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,57 Tr
-42,02 Tr
-38,15 Tr
-41,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,57 Tr
-42,02 Tr
-38,15 Tr
-41,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,85 Tr
197,57 Tr
189,56 Tr
215,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-683,00 N
72,00 N
-614,00 N
-8,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google