Finance

Danh sách
Tại sao SARLAPOLY tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
SARLAPOLY:NSE
Sarla Performance Fibers Ltd
97,99 ₹
+3,38%
(+3,20) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SARLAPOLY...
Mở
94,80 ₹
Cao
97,99 ₹
Thấp
94,78 ₹
Vốn hoá thị trường
7,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,94 N
Khối lượng
27,21 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
212,67
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 ₹
EPS
0,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,50 Tr
Số nhân viên
433
Mở
94,80 ₹
Cao
97,99 ₹
Thấp
94,78 ₹
Vốn hoá thị trường
7,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,94 N
Khối lượng
27,21 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
212,67
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 ₹
EPS
0,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,50 Tr
Số nhân viên
433
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarla Performance Fibers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên433
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
891,99 Tr
1,03 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
458,63 Tr
498,07 Tr
485,00 Tr
476,62 Tr
Chi phí doanh thu
458,63 Tr
498,07 Tr
485,00 Tr
476,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,47 Tr
62,54 Tr
96,70 Tr
63,17 Tr
Chi phí hoạt động
448,73 Tr
426,13 Tr
342,65 Tr
443,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
907,36 Tr
924,20 Tr
827,65 Tr
920,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,71 Tr
-32,22 Tr
197,67 Tr
212,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
103,64 Tr
123,30 Tr
-69,53 Tr
278,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
246,34 Tr
68,83 Tr
-716,60 Tr
462,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,34 Tr
68,83 Tr
-25,32 Tr
462,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,94 Tr
18,58 Tr
-119,42 Tr
90,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,71%
26,99%
16,66%
19,47%
Chi phí hoạt động khác
323,62 Tr
305,48 Tr
184,51 Tr
318,00 Tr
Thu nhập ròng
189,63 Tr
51,26 Tr
-596,39 Tr
374,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,70%
5,75%
-58,17%
33,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,02 Tr
-22,26 Tr
-17,92 Tr
-27,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,02 Tr
-22,26 Tr
22,34 Tr
-27,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,64 Tr
58,12 Tr
61,44 Tr
62,51 Tr
EBITDA
230,09 Tr
25,33 Tr
255,87 Tr
270,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google