Finance

Danh sách
SARKY:IST
Sarkuysan Elektrltk Bakr Sny ve Tirt AS
18,91 TRY
+0,16%
(+0,030) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SARKY...
Mở
19,02 TRY
Cao
19,21 TRY
Thấp
18,84 TRY
Vốn hoá thị trường
18,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
69,30
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
1 N
Mở
19,02 TRY
Cao
19,21 TRY
Thấp
18,84 TRY
Vốn hoá thị trường
18,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
69,30
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarkuysan Elektrltk Bakr Sny ve Tirt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhDarıca, Kocaeli, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang websarkuysan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,71 T
23,95 T
28,38 T
29,20 T
Giá vốn hàng bán
17,90 T
23,32 T
26,82 T
27,79 T
Chi phí doanh thu
17,90 T
23,32 T
26,82 T
27,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,35 Tr
17,90 Tr
19,83 Tr
17,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,84 Tr
327,33 Tr
350,30 Tr
347,88 Tr
Chi phí hoạt động
299,34 Tr
409,87 Tr
411,72 Tr
386,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,20 T
23,73 T
27,23 T
28,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,09 Tr
217,51 Tr
1,15 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,65 Tr
400,44 Tr
-200,39 Tr
-714,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
418,93 Tr
368,17 Tr
708,53 Tr
26,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
414,58 Tr
366,68 Tr
707,03 Tr
25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,53 Tr
733,19 Tr
289,74 Tr
74,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
199,14%
40,89%
287,10%
Chi phí hoạt động khác
27,15 Tr
64,63 Tr
41,60 Tr
20,73 Tr
Thu nhập ròng
296,18 Tr
-359,45 Tr
386,21 Tr
-24,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,58%
-1,50%
1,36%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,50 Tr
150,48 Tr
248,28 Tr
190,28 Tr
Chi phí lãi suất
-349,52 Tr
-293,47 Tr
-451,40 Tr
-501,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-217,02 Tr
-142,98 Tr
-203,12 Tr
-310,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
627,17 Tr
331,48 Tr
1,25 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,48 Tr
117,36 N
-2,08 Tr
-5,55 Tr
Các ứng dụng của Google