Finance

Danh sách
SARDAEN:NSE
Sarda Energy & Minerals Ltd
473,50 ₹
-1,28%
(-6,15) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SARDAEN...
Mở
479,80 ₹
Cao
485,00 ₹
Thấp
462,00 ₹
Vốn hoá thị trường
166,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,26 N
Khối lượng
444,09 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
624,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,10 ₹
EPS
32,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
479,80 ₹
Cao
485,00 ₹
Thấp
462,00 ₹
Vốn hoá thị trường
166,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,26 N
Khối lượng
444,09 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
624,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,10 ₹
EPS
32,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarda Energy & Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseml.co.in
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
16,08 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,28 T
12,76 T
13,04 T
16,08 T
Giá vốn hàng bán
7,58 T
7,25 T
7,28 T
6,69 T
Chi phí doanh thu
7,58 T
7,25 T
7,28 T
6,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
509,90 Tr
599,20 Tr
668,70 Tr
582,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,43 T
3,31 T
2,60 T
3,74 T
Tổng chi phí hoạt động
11,01 T
10,56 T
9,88 T
10,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,27 T
2,20 T
3,16 T
5,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
683,10 Tr
844,60 Tr
-1,82 T
1,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,43 T
2,61 T
2,24 T
6,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,43 T
2,51 T
2,24 T
6,30 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
711,10 Tr
693,40 Tr
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
26,08%
27,25%
30,89%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
2,07 T
1,85 T
1,05 T
2,27 T
Thu nhập ròng
3,23 T
1,90 T
1,58 T
4,58 T
Biên lợi nhuận ròng
21,15%
14,92%
12,11%
28,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,20 T
-
Chi phí lãi suất
-641,00 Tr
-643,40 Tr
-366,20 Tr
-584,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-641,00 Tr
-643,40 Tr
830,40 Tr
-584,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
852,00 Tr
862,40 Tr
878,90 Tr
887,70 Tr
EBITDA
5,10 T
2,88 T
4,01 T
6,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google