Finance

Danh sách
Tại sao SAPX tăng 9,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAPX:IDX
Satria Antaran Prima Tbk PT
444,00 IDR
+9,90%
(+40,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:12:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAPX...
Mở
406 IDR
Cao
486 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
370,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
39,49 Tr
Chỉ số P/E
194,87
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
142
Mở
406 IDR
Cao
486 IDR
Thấp
406 IDR
Vốn hoá thị trường
370,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
39,49 Tr
Chỉ số P/E
194,87
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Satria Antaran Prima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websapx.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,77 T
120,83 T
112,70 T
115,15 T
Giá vốn hàng bán
110,67 T
100,41 T
94,91 T
94,60 T
Chi phí doanh thu
110,67 T
100,41 T
94,91 T
94,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,26 T
16,31 T
15,18 T
14,31 T
Chi phí hoạt động
21,94 T
17,48 T
16,05 T
15,22 T
Tổng chi phí hoạt động
132,61 T
117,88 T
110,96 T
109,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,09 Tr
2,95 T
1,74 T
5,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-236,57 Tr
315,27 Tr
-434,16 Tr
568,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-394,83 Tr
139,72 Tr
630,40 Tr
2,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,56 T
180,51 Tr
-569,60 Tr
2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-86,86 Tr
310,46 Tr
157,60 Tr
512,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
222,20%
25,00%
21,22%
Chi phí hoạt động khác
448,91 Tr
260,15 Tr
232,31 Tr
343,56 Tr
Thu nhập ròng
-307,96 Tr
-170,74 Tr
472,80 Tr
1,90 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-0,14%
0,42%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
467,56 Tr
501,97 Tr
1,10 T
-
Chi phí lãi suất
-2,95 T
-3,58 T
-2,97 T
-3,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,49 T
-3,08 T
-1,87 T
-3,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
718,71 Tr
640,74 Tr
570,26 Tr
EBITDA
1,99 T
4,34 T
3,20 T
6,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google