Finance

Danh sách
SAPX:IDX
Satria Antaran Prima Tbk PT
238,00 IDR
-1,65%
(-4,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAPX...
Mở
240 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
226 IDR
Vốn hoá thị trường
198,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
643,80 N
Chỉ số P/E
44,58
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
135
Mở
240 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
226 IDR
Vốn hoá thị trường
198,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
643,80 N
Chỉ số P/E
44,58
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Satria Antaran Prima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhAir cargo
Trang websapx.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
120,83 T
112,70 T
115,15 T
118,62 T
Giá vốn hàng bán
100,41 T
94,91 T
94,60 T
91,17 T
Chi phí doanh thu
100,41 T
94,91 T
94,60 T
91,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,31 T
15,18 T
14,31 T
23,69 T
Chi phí hoạt động
17,48 T
16,05 T
15,22 T
21,90 T
Tổng chi phí hoạt động
117,88 T
110,96 T
109,82 T
113,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 T
1,74 T
5,33 T
5,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,27 Tr
-434,16 Tr
568,33 Tr
-302,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,72 Tr
630,40 Tr
2,42 T
2,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,51 Tr
-569,60 Tr
2,42 T
2,43 T
Chi phí thuế thu nhập
310,46 Tr
157,60 Tr
512,95 Tr
632,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
222,20%
25,00%
21,22%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
260,15 Tr
232,31 Tr
343,56 Tr
-575,87 Tr
Thu nhập ròng
-170,74 Tr
472,80 Tr
1,90 T
2,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
0,42%
1,65%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,97 Tr
1,10 T
-
448,22 Tr
Chi phí lãi suất
-3,58 T
-2,97 T
-3,48 T
-3,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,08 T
-1,87 T
-3,48 T
-2,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
718,71 Tr
640,74 Tr
570,26 Tr
-1,21 T
EBITDA
4,34 T
3,20 T
6,88 T
7,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google