Trang chủSAPRES • KLSE
add
Sapura Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
55,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
21,59 N
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,87 Tr | 33,87% |
Chi phí hoạt động | -669,00 N | 92,47% |
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 201,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,39 | 176,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,88 Tr | -11,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,71 Tr | -25,77% |
Tổng tài sản | 958,36 Tr | 20,38% |
Tổng nợ | 571,97 Tr | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 201,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,26 Tr | -43,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | 20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,52 Tr | 5,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,97 Tr | -214,37% |
Dòng tiền tự do | 37,96 Tr | -41,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
221