Finance

Beta
Danh sách
SAPPHIRE:NSE
Sapphire Foods India Ltd
188,00 ₹
+1,72%
(+3,18) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAPPHIRE...
Mở
185,83 ₹
Cao
189,00 ₹
Thấp
183,10 ₹
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
368,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,91 ₹
EPS
-0,99 ₹
Số nhân viên
13 N
Mở
185,83 ₹
Cao
189,00 ₹
Thấp
183,10 ₹
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
368,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,91 ₹
EPS
-0,99 ₹
Số nhân viên
13 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SAPPHIRE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SAPPHIRE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 188,00 ₹
230,00 ₹ (+22,34%)
Trung bình
230,00 ₹ (+22,34%)
Thấp nhất
230,00 ₹ (+22,34%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sapphire Foods India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
-0,07 ₹ / -0,38 ₹
+82,05%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,92 T / 7,84 T
+1,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,77 T
7,42 T
8,14 T
7,92 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,45 T
3,64 T
3,58 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,45 T
3,64 T
3,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,00 T
3,92 T
4,18 T
4,10 T
Tổng chi phí hoạt động
7,56 T
7,38 T
7,82 T
7,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,01 Tr
48,43 Tr
322,45 Tr
234,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,80 Tr
92,49 Tr
70,61 Tr
49,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,44 Tr
-165,78 Tr
-33,53 Tr
-154,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,44 Tr
-165,78 Tr
78,10 Tr
-26,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,06 Tr
-37,91 Tr
14,55 Tr
-28,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,75%
22,87%
-43,39%
18,50%
Chi phí hoạt động khác
3,08 T
2,95 T
3,16 T
3,09 T
Thu nhập ròng
-17,98 Tr
-127,70 Tr
-47,90 Tr
-126,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-1,72%
-0,59%
-1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
-0,40
0,20
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-295,25 Tr
-306,70 Tr
-314,96 Tr
-311,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-295,25 Tr
-306,70 Tr
-314,96 Tr
-311,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
919,52 Tr
972,45 Tr
1,02 T
1,01 T
EBITDA
708,82 Tr
994,42 Tr
822,26 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu