Finance

Danh sách
Tại sao SAPPE tăng 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
SAPPE:BKK
SAPPE PCL
32,00 ฿
+4,92%
(+1,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAPPE...
Mở
30,75 ฿
Cao
32,25 ฿
Thấp
30,75 ฿
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,86 N
Khối lượng
485,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,29 Tr
Số nhân viên
609
Mở
30,75 ฿
Cao
32,25 ฿
Thấp
30,75 ฿
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,86 N
Khối lượng
485,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,29 Tr
Số nhân viên
609
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAPPE PCL
Giám đốc điều hànhPiyajit Ruckariyapong
Số nhân viên609
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websappe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,23 T
1,32 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
762,18 Tr
685,24 Tr
701,37 Tr
837,18 Tr
Chi phí doanh thu
762,18 Tr
685,24 Tr
701,37 Tr
837,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,35 Tr
396,55 Tr
381,82 Tr
465,48 Tr
Chi phí hoạt động
390,21 Tr
396,54 Tr
382,84 Tr
465,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,08 T
1,08 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
222,10 Tr
146,28 Tr
232,39 Tr
231,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
225,76 Tr
161,51 Tr
234,47 Tr
236,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,76 Tr
152,97 Tr
234,47 Tr
236,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,51 Tr
32,73 Tr
42,39 Tr
40,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,73%
20,26%
18,08%
17,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
183,31 Tr
121,26 Tr
182,88 Tr
188,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
9,87%
13,89%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,60
0,40
0,59
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,38 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-376,00 N
-553,89 N
-527,00 N
-615,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-376,00 N
2,83 Tr
-527,00 N
-615,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
289,26 Tr
211,57 Tr
298,24 Tr
300,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-931,00 N
8,30 Tr
128,00 N
23,49 Tr
Các ứng dụng của Google