Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 1 ngày nữa
Xem chi tiết
SAP:JSE
Sappi Ltd
1.256,00 ZAC
+1,95%
(+24,00) 1 ngày
4 thg 8, 17:00:44 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SAP...
Mở
1.200,00 ZAC
Cao
1.278,00 ZAC
Thấp
1.200,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.100,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
864,00 ZAC
EPS
-18,48 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
1.200,00 ZAC
Cao
1.278,00 ZAC
Thấp
1.200,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.100,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
864,00 ZAC
EPS
-18,48 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sappi Limited, originally incorporated as South African Pulp and Paper Industries Limited in 1936, is a South African pulp and paper company with global operations. Wikipedia
Giới thiệu về Sappi Ltd
Giám đốc điều hànhStephen Robert Binnie
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang websappi.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 32:23:27
Thứ 5, 6 thg 8, 15:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -0,68 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,38 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,32 T
1,39 T
1,29 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,35 T
1,19 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,35 T
1,19 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,00 Tr
86,00 Tr
96,00 Tr
92,00 Tr
Chi phí hoạt động
79,00 Tr
151,00 Tr
109,00 Tr
378,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,50 T
1,30 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-109,00 Tr
-12,00 Tr
-320,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,00 Tr
-134,00 Tr
-44,00 Tr
-448,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
-137,00 Tr
-38,00 Tr
-346,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
60,00 Tr
-7,00 Tr
-35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-44,78%
15,91%
7,81%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
65,00 Tr
13,00 Tr
286,00 Tr
Thu nhập ròng
-33,00 Tr
-194,00 Tr
-37,00 Tr
-413,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,50%
-13,97%
-2,87%
-30,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,03
-0,03
-0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-27,00 Tr
-32,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-24,00 Tr
-28,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,00 Tr
-51,00 Tr
70,00 Tr
-236,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
10,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google